TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indicatively

US/ɪn.ˈdɪ.kə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

indicatively nghĩa là Xem indicative.

Nghĩa của indicatively

Phó từ

  1. Xem indicative

Dạng từ của indicatively

So sánh hơnmore indicatively
So sánh nhấtmost indicatively

Câu hỏi thường gặp

indicatively nghĩa là gì?

indicatively (phó từ) nghĩa là Xem indicative.

indicatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indicatively: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdɪ.kə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.