TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indicator-diagram

US/ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː.ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

indicator-diagram nghĩa là biểu đồ chỉ thị.

Nghĩa của indicator-diagram

Danh từ

  1. Biểu đồ chỉ thị.

Dạng từ của indicator-diagram

Số nhiềuindicator diagrams

Câu hỏi thường gặp

indicator-diagram nghĩa là gì?

indicator-diagram (danh từ) nghĩa là biểu đồ chỉ thị.

indicator-diagram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indicator-diagram: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː.ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.