indigene
UK/ˈɪndɪdʒiːn/
giọng máy của trình duyệt
indigene nghĩa là người bản xứ, cây bản địa, vật bản địa.
Nghĩa của indigene
Danh từ
- Người bản xứ.
- Sinh vật học Cây bản địa; vật bản địa.
Dạng từ của indigene
| So sánh hơn | more indigene |
| So sánh nhất | most indigene |
| Số nhiều | indigenes |
Câu hỏi thường gặp
indigene nghĩa là gì?
indigene (danh từ) nghĩa là người bản xứ, cây bản địa, vật bản địa.
indigene phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indigene: giọng Anh (UK) /ˈɪndɪdʒiːn/.