inditer
US/ɪn.ˈdɑɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
inditer nghĩa là người sáng tác, người thảo.
Nghĩa của inditer
Danh từ
- Người sáng tác, người thảo, người viết.
Dạng từ của inditer
| Số nhiều | inditers |
Câu hỏi thường gặp
inditer nghĩa là gì?
inditer (danh từ) nghĩa là người sáng tác, người thảo.
inditer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inditer: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdɑɪ.tɜː/.