individualization
giọng máy của trình duyệt
individualization nghĩa là sự cá tính hoá, sự định rõ, sự chỉ rõ.
Nghĩa của individualization
Danh từ
- Sự cá tính hoá, sự cho một cá tính.
- Sự định rõ, sự chỉ rõ.
Dạng từ của individualization
| Số nhiều | individualizations |
Câu hỏi thường gặp
individualization nghĩa là gì?
individualization (danh từ) nghĩa là sự cá tính hoá, sự định rõ, sự chỉ rõ.