indolently
giọng máy của trình duyệt
indolently nghĩa là lười biếng, biếng nhác.
Nghĩa của indolently
Phó từ
- Lười biếng, biếng nhác.
Dạng từ của indolently
| So sánh hơn | more indolently |
| So sánh nhất | most indolently |
Câu hỏi thường gặp
indolently nghĩa là gì?
indolently (phó từ) nghĩa là lười biếng, biếng nhác.