indraught
giọng máy của trình duyệt
indraught nghĩa là sự hút gió vào, dòng chảy vào, luồng chảy vào.
Nghĩa của indraught
Danh từ
- Sự hút gió vào, sự hút không khí vào.
- Dòng chảy vào, luồng chảy vào.
Dạng từ của indraught
| Số nhiều | indraughts |
Câu hỏi thường gặp
indraught nghĩa là gì?
indraught (danh từ) nghĩa là sự hút gió vào, dòng chảy vào, luồng chảy vào.