TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indraught

giọng máy của trình duyệt

indraught nghĩa là sự hút gió vào, dòng chảy vào, luồng chảy vào.

Nghĩa của indraught

Danh từ

  1. Sự hút gió vào, sự hút không khí vào.
  2. Dòng chảy vào, luồng chảy vào.

Dạng từ của indraught

Số nhiềuindraughts

Câu hỏi thường gặp

indraught nghĩa là gì?

indraught (danh từ) nghĩa là sự hút gió vào, dòng chảy vào, luồng chảy vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.