TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

induced

UK/ɪnˈdjuːst/ US/ɪnˈdust/ giọng máy của trình duyệt

induced nghĩa là cảm sinh, cảm ứng.

Nghĩa của induced

Động từ

  1. Cảm sinh, cảm ứng.

Cụm từ, thành ngữ với induced

  • induced expenditure — Khoản chi tiêu phụ thuộc (vào mức thu nhập).

Câu hỏi thường gặp

induced nghĩa là gì?

induced (động từ) nghĩa là cảm sinh, cảm ứng.

induced phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của induced: giọng Anh (UK) /ɪnˈdjuːst/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdust/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.