induced
UK/ɪnˈdjuːst/
US/ɪnˈdust/
giọng máy của trình duyệt
induced nghĩa là cảm sinh, cảm ứng.
Nghĩa của induced
Động từ
- Cảm sinh, cảm ứng.
Cụm từ, thành ngữ với induced
- induced expenditure — Khoản chi tiêu phụ thuộc (vào mức thu nhập).
Câu hỏi thường gặp
induced nghĩa là gì?
induced (động từ) nghĩa là cảm sinh, cảm ứng.
induced phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của induced: giọng Anh (UK) /ɪnˈdjuːst/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdust/.