TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indulgently

US/ɪn.ˈdəl.dʒənt.li/ giọng máy của trình duyệt

indulgently nghĩa là khoan dung, bao dung.

Nghĩa của indulgently

Phó từ

  1. Khoan dung, bao dung.

Dạng từ của indulgently

So sánh hơnmore indulgently
So sánh nhấtmost indulgently

Câu hỏi thường gặp

indulgently nghĩa là gì?

indulgently (phó từ) nghĩa là khoan dung, bao dung.

indulgently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indulgently: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdəl.dʒənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.