TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

induna

UK/ɪnˈduːnə/ giọng máy của trình duyệt

induna nghĩa là Tù trưởng Giu-hi (Nam-phi).

Nghĩa của induna

Danh từ

  1. Tù trưởng Giu-hi (Nam-phi).

Dạng từ của induna

Số nhiềuindunas

Câu hỏi thường gặp

induna nghĩa là gì?

induna (danh từ) nghĩa là Tù trưởng Giu-hi (Nam-phi).

induna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của induna: giọng Anh (UK) /ɪnˈduːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.