TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial dispute

US/ dɪ.ˈspjuːt/ giọng máy của trình duyệt

industrial dispute nghĩa là tranh chấp lao động.

Nghĩa của industrial dispute

Danh từ

  1. Kinh tế học Tranh chấp lao động.

Câu hỏi thường gặp

industrial dispute nghĩa là gì?

industrial dispute (danh từ) nghĩa là tranh chấp lao động.

industrial dispute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrial dispute: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈspjuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.