TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial espionage

UK/ɪnˈdʌstɹɪəl ˈɛspiəˌnɑːʒ/ US/ɪnˈdʌstɹɪəl ˈɛspiəˌnɑːʒ/ giọng máy của trình duyệt

industrial espionage nghĩa là tình báo kinh tế.

Nghĩa của industrial espionage

Danh từ

  1. Tình báo kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

industrial espionage nghĩa là gì?

industrial espionage (danh từ) nghĩa là tình báo kinh tế.

industrial espionage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrial espionage: giọng Anh (UK) /ɪnˈdʌstɹɪəl ˈɛspiəˌnɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdʌstɹɪəl ˈɛspiəˌnɑːʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.