TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial inertia

US/ ɪ.ˈnɜː.ʃə/ giọng máy của trình duyệt

industrial inertia nghĩa là tính ỳ công nghiệp.

Nghĩa của industrial inertia

Danh từ

  1. Kinh tế học Tính ỳ công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

industrial inertia nghĩa là gì?

industrial inertia (danh từ) nghĩa là tính ỳ công nghiệp.

industrial inertia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrial inertia: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈnɜː.ʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.