TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial organization

US/ ˌɔr.ɡə.nə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

industrial organization nghĩa là tổ chức công nghiệp.

Nghĩa của industrial organization

Danh từ

  1. Kinh tế học Tổ chức công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

industrial organization nghĩa là gì?

industrial organization (danh từ) nghĩa là tổ chức công nghiệp.

industrial organization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrial organization: giọng Mỹ (US) / ˌɔr.ɡə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.