TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial park

giọng máy của trình duyệt

industrial park nghĩa là khu công nghiệp.

Nghĩa của industrial park

Danh từ

  1. Khu công nghiệp.

Dạng từ của industrial park

Số nhiềuindustrial parks

Câu ví dụ với industrial park

  • We’ve got a new plant in the industrial park. Chúng ta có một nhà máy mới trong khu công nghiệp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

industrial park nghĩa là gì?

industrial park (danh từ) nghĩa là khu công nghiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.