industrial park
giọng máy của trình duyệt
industrial park nghĩa là khu công nghiệp.
Nghĩa của industrial park
Danh từ
- Khu công nghiệp.
Dạng từ của industrial park
| Số nhiều | industrial parks |
Câu ví dụ với industrial park
- We’ve got a new plant in the industrial park. Chúng ta có một nhà máy mới trong khu công nghiệp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
industrial park nghĩa là gì?
industrial park (danh từ) nghĩa là khu công nghiệp.