indwelt
giọng máy của trình duyệt
indwelt nghĩa là ở trong, nằm trong.
Nghĩa của indwelt
Động từ
- Ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...).
Câu hỏi thường gặp
indwelt nghĩa là gì?
indwelt (động từ) nghĩa là ở trong, nằm trong.
indwelt nghĩa là ở trong, nằm trong.
indwelt (động từ) nghĩa là ở trong, nằm trong.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.