inertly
US/ɪ.ˈnɜːt.li/
giọng máy của trình duyệt
inertly nghĩa là trì trệ, ì ạch.
Nghĩa của inertly
Phó từ
- Trì trệ, ì ạch.
Dạng từ của inertly
| So sánh hơn | more inertly |
| So sánh nhất | most inertly |
Câu hỏi thường gặp
inertly nghĩa là gì?
inertly (phó từ) nghĩa là trì trệ, ì ạch.
inertly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inertly: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnɜːt.li/.