inexactly
US/ˌɪ.nɪɡ.ˈzækt.li/
giọng máy của trình duyệt
inexactly nghĩa là Xem inexact.
Nghĩa của inexactly
Phó từ
- Xem inexact
Dạng từ của inexactly
| So sánh hơn | more inexactly |
| So sánh nhất | most inexactly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexactly
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inexactly nghĩa là gì?
inexactly (phó từ) nghĩa là Xem inexact.
inexactly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexactly: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.nɪɡ.ˈzækt.li/.