TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infanta

UK/ɪnˈfantə/ giọng máy của trình duyệt

infanta nghĩa là công chúa cả.

Nghĩa của infanta

Danh từ

  1. Sử học Công chúa cả (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-ddào-nha).

Dạng từ của infanta

Số nhiềuinfantas

Câu hỏi thường gặp

infanta nghĩa là gì?

infanta (danh từ) nghĩa là công chúa cả.

infanta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infanta: giọng Anh (UK) /ɪnˈfantə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.