infantry fighting vehicle
giọng máy của trình duyệt
infantry fighting vehicle nghĩa là xe chiến đấu bộ binh.
Nghĩa của infantry fighting vehicle
Danh từ
- Xe chiến đấu bộ binh.
Dạng từ của infantry fighting vehicle
| Số nhiều | infantry fighting vehicles |
Câu hỏi thường gặp
infantry fighting vehicle nghĩa là gì?
infantry fighting vehicle (danh từ) nghĩa là xe chiến đấu bộ binh.