TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infected

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK giọng máy US giọng người thật

Nghĩa của infected

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của infected

So sánh hơnmore infected
So sánh nhấtmost infected
Số nhiềuinfecteds

Câu ví dụ với infected

  • A virus infected Tom's computer. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.