TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infighting

US/ˈɪn.ˌfɑɪ.tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

infighting nghĩa là Sự đánh giáp lá cà (quyền Anh).

Nghĩa của infighting

Danh từ

  1. Sự đánh giáp lá cà (quyền Anh).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự đấu tranh bí mật nội bộ.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự ấu đả.

Dạng từ của infighting

Số nhiềuinfightings

Câu hỏi thường gặp

infighting nghĩa là gì?

infighting (danh từ) nghĩa là Sự đánh giáp lá cà (quyền Anh).

infighting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infighting: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌfɑɪ.tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.