TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infiltrate

UK/ˈɪnfɪltɹeɪt/ giọng máy US/ˈɪnfəltɹeɪt/ giọng người thật

infiltrate nghĩa là rỉ qua, xâm nhập.

Nghĩa của infiltrate

Động từ

  1. Rỉ qua.
  2. Xâm nhập.
  3. Y học Thâm nhiễm.

Dạng từ của infiltrate

Ngôi thứ ba số ítinfiltrates
Hiện tại phân từ (-ing)infiltrating
Quá khứ phân từinfiltrated
Quá khứinfiltrated
Số nhiềuinfiltrates

Họ từ của infiltrate

Câu hỏi thường gặp

infiltrate nghĩa là gì?

infiltrate (động từ) nghĩa là rỉ qua, xâm nhập.

infiltrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infiltrate: giọng Anh (UK) /ˈɪnfɪltɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnfəltɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.