infilling
giọng máy của trình duyệt
infilling nghĩa là Vật liệu để trát kẽ hở.
Nghĩa của infilling
Danh từ
- Vật liệu để trát kẽ hở.
Dạng từ của infilling
| Số nhiều | infillings |
Câu hỏi thường gặp
infilling nghĩa là gì?
infilling (danh từ) nghĩa là Vật liệu để trát kẽ hở.