TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infiltration

UK/ɪnfɪlˈtɹeɪʃən/ US/ˌɪnfəlˈtɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

infiltration nghĩa là sự rỉ qua, vật rỉ qua.

Nghĩa của infiltration

Danh từ

  1. Sự rỉ qua; vật rỉ qua.
  2. Quân sự (chính trị) sự xâm nhập từng tốp.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch).
  4. Y học Sự thâm nhiễm.

Dạng từ của infiltration

Số nhiềuinfiltrations

Câu hỏi thường gặp

infiltration nghĩa là gì?

infiltration (danh từ) nghĩa là sự rỉ qua, vật rỉ qua.

infiltration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infiltration: giọng Anh (UK) /ɪnfɪlˈtɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɪnfəlˈtɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.