TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infiltrator

UK/ˈɪnfɪltɹeɪtə/ US/ˈɪnfɪltɹeɪtə/ giọng máy của trình duyệt

infiltrator nghĩa là người xâm nhập.

Nghĩa của infiltrator

Danh từ

  1. Người xâm nhập.

Dạng từ của infiltrator

Số nhiềuinfiltrators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infiltrator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

infiltrator nghĩa là gì?

infiltrator (danh từ) nghĩa là người xâm nhập.

infiltrator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infiltrator: giọng Anh (UK) /ˈɪnfɪltɹeɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnfɪltɹeɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.