infiltrator
UK/ˈɪnfɪltɹeɪtə/
US/ˈɪnfɪltɹeɪtə/
giọng máy của trình duyệt
infiltrator nghĩa là người xâm nhập.
Nghĩa của infiltrator
Danh từ
- Người xâm nhập.
Dạng từ của infiltrator
| Số nhiều | infiltrators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infiltrator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
infiltrator nghĩa là gì?
infiltrator (danh từ) nghĩa là người xâm nhập.
infiltrator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infiltrator: giọng Anh (UK) /ˈɪnfɪltɹeɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnfɪltɹeɪtə/.