TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infinitize

giọng máy của trình duyệt

infinitize nghĩa là làm thành vô tận.

Nghĩa của infinitize

Ngoại động từ

  1. Làm cho không có bờ bến, làm thành vô tận.

Dạng từ của infinitize

Ngôi thứ ba số ítinfinitizes
Hiện tại phân từ (-ing)infinitizing
Quá khứ phân từinfinitized
Quá khứinfinitized

Câu hỏi thường gặp

infinitize nghĩa là gì?

infinitize (ngoại động từ) nghĩa là làm thành vô tận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.