TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infirmly

US/ɪn.ˈfɜːm.li/ giọng máy của trình duyệt

infirmly nghĩa là Xem infirm.

Nghĩa của infirmly

Phó từ

  1. Xem infirm

Dạng từ của infirmly

So sánh hơnmore infirmly
So sánh nhấtmost infirmly

Câu hỏi thường gặp

infirmly nghĩa là gì?

infirmly (phó từ) nghĩa là Xem infirm.

infirmly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infirmly: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfɜːm.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.