infirmly
US/ɪn.ˈfɜːm.li/
giọng máy của trình duyệt
infirmly nghĩa là Xem infirm.
Nghĩa của infirmly
Phó từ
- Xem infirm
Dạng từ của infirmly
| So sánh hơn | more infirmly |
| So sánh nhất | most infirmly |
Câu hỏi thường gặp
infirmly nghĩa là gì?
infirmly (phó từ) nghĩa là Xem infirm.
infirmly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infirmly: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfɜːm.li/.