TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inflamer

UK/ɪnˈfleɪ̯məː/ US/ɪnˈfleɪ̯mɚ/ giọng máy của trình duyệt

inflamer nghĩa là Xem inflame.

Nghĩa của inflamer

Danh từ

  1. Xem inflame

Dạng từ của inflamer

Số nhiềuinflamers

Câu hỏi thường gặp

inflamer nghĩa là gì?

inflamer (danh từ) nghĩa là Xem inflame.

inflamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflamer: giọng Anh (UK) /ɪnˈfleɪ̯məː/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfleɪ̯mɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.