TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inflation rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

inflation rate nghĩa là tỷ lệ lạm phát.

Nghĩa của inflation rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ lệ lạm phát.

Câu hỏi thường gặp

inflation rate nghĩa là gì?

inflation rate (danh từ) nghĩa là tỷ lệ lạm phát.

inflation rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflation rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.