inflation rate US/ ˈreɪt/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt inflation rate nghĩa là tỷ lệ lạm phát. Nghĩa của inflation rate Danh từ Kinh tế học Tỷ lệ lạm phát. Câu hỏi thường gặp inflation rate nghĩa là gì?inflation rate (danh từ) nghĩa là tỷ lệ lạm phát.inflation rate phát âm thế nào?Phiên âm IPA của inflation rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.