inflationary
giọng máy của trình duyệt
inflationary nghĩa là lạm phát, gây lạm phát.
Nghĩa của inflationary
Tính từ
- Thuộc Lạm phát; gây lạm phát.
Dạng từ của inflationary
| So sánh hơn | more inflationary |
| So sánh nhất | most inflationary |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inflationary
Trái nghĩa
Họ từ của inflationary
Cụm từ, thành ngữ với inflationary
- inflationary gap — Hố cách / khoảng trống lạm phát, chênh lệch lạm phát.
- inflationary spiral — Vòng xoáy ốc của lạm phát.
Câu hỏi thường gặp
inflationary nghĩa là gì?
inflationary (tính từ) nghĩa là lạm phát, gây lạm phát.