inflector
giọng máy của trình duyệt
inflector nghĩa là Xem inflect.
Nghĩa của inflector
Danh từ
- Xem inflect
Dạng từ của inflector
| Số nhiều | inflectors |
Câu hỏi thường gặp
inflector nghĩa là gì?
inflector (danh từ) nghĩa là Xem inflect.
inflector nghĩa là Xem inflect.
| Số nhiều | inflectors |
inflector (danh từ) nghĩa là Xem inflect.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.