TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inflexed

US/ˈɪn.ˌflɛkst/ giọng máy của trình duyệt

inflexed nghĩa là cụp vào trong.

Nghĩa của inflexed

Tính từ

  1. Thực vật Cụp vào trong.

Dạng từ của inflexed

So sánh hơnmore inflexed
So sánh nhấtmost inflexed

Câu hỏi thường gặp

inflexed nghĩa là gì?

inflexed (tính từ) nghĩa là cụp vào trong.

inflexed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflexed: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌflɛkst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.