inflexed
US/ˈɪn.ˌflɛkst/
giọng máy của trình duyệt
inflexed nghĩa là cụp vào trong.
Nghĩa của inflexed
Tính từ
- Thực vật Cụp vào trong.
Dạng từ của inflexed
| So sánh hơn | more inflexed |
| So sánh nhất | most inflexed |
Câu hỏi thường gặp
inflexed nghĩa là gì?
inflexed (tính từ) nghĩa là cụp vào trong.
inflexed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inflexed: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌflɛkst/.