inflowing
giọng máy của trình duyệt
inflowing nghĩa là sự chảy vào trong, chảy vào trong.
Nghĩa của inflowing
Danh từ
- Sự chảy vào trong.
Tính từ
- Chảy vào trong.
Dạng từ của inflowing
| Số nhiều | inflowings |
| So sánh hơn | more inflowing |
| So sánh nhất | most inflowing |
Câu hỏi thường gặp
inflowing nghĩa là gì?
inflowing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự chảy vào trong, chảy vào trong.