influence
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.flu.əns/
US/ˈɪn.flu.əns/
giọng máy của trình duyệt
influence nghĩa là ảnh hưởng, tác dụng, uy thế, thế lực.
Nghĩa của influence
Danh từ
- Ảnh hưởng, tác dụng.
- under the influence ofchịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của
- to exercise one's influence on someonegây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai
- Uy thế, thế lực.
- a person of influencengười có thế lực
- Người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng.
- Người có thế lực.
Ngoại động từ
- Có ảnh hưởng đến.
Dạng từ của influence
| Số nhiều | influences |
| Ngôi thứ ba số ít | influences |
| Hiện tại phân từ (-ing) | influencing |
| Quá khứ phân từ | influenced |
| Quá khứ | influenced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với influence
Đồng nghĩa
Họ từ của influence
Cụm từ, thành ngữ với influence
- driving under the influence — Lái xe dưới sự ảnh hưởng.
Câu ví dụ với influence
- The teacher creates a good influence on his students. Người thầy giáo có ảnh hưởng tốt đến học sinh của mình.
- That was probably what influenced their decision. Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ
- That way of thinking influenced a lot of people. Cách suy nghĩ đó đã gây ảnh hưởng tới khá nhiều người.
- Money influences everything. Tiền bạc ảnh hưởng đến mọi thứ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
influence nghĩa là gì?
influence (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ảnh hưởng, tác dụng, uy thế, thế lực.
influence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của influence: giọng Anh (UK) /ˈɪn.flu.əns/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.flu.əns/.