TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

informal sector

US/ ˈsɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

informal sector nghĩa là Khu vực không chính thức.

Nghĩa của informal sector

Danh từ

  1. Kinh tế học Khu vực không chính thức.

Câu hỏi thường gặp

informal sector nghĩa là gì?

informal sector (danh từ) nghĩa là Khu vực không chính thức.

informal sector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informal sector: giọng Mỹ (US) / ˈsɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.