TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

informal

UK/ɪnˈfɔː.m(ə)l/ US/ɪnˈfɔɹ.m(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

informal nghĩa là không chính thức, không chính quy, thân mật, không trang trọng.

Nghĩa của informal

Tính từ

  1. Không theo thủ tục quy định, không chính thức, không chính quy.
    • Informal training.Đào tạo không chính quy
  2. Thân mật, không trang trọng, không nghi thức.
    • The atmosphere is very informal.Bầu không khí rất thân mật

Dạng từ của informal

So sánh hơnmore informal
So sánh nhấtmost informal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với informal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của informal

Cụm từ, thành ngữ với informal

  • informal sector — Khu vực không chính thức.

Câu ví dụ với informal

  • I've lost my umbrella. I gotta buy a new one. (informal) Tôi mất ô rồi. Tôi phải mua cái mới.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

informal nghĩa là gì?

informal (tính từ) nghĩa là không chính thức, không chính quy, thân mật, không trang trọng.

informal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informal: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɔː.m(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɔɹ.m(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.