informal
UK/ɪnˈfɔː.m(ə)l/
US/ɪnˈfɔɹ.m(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
informal nghĩa là không chính thức, không chính quy, thân mật, không trang trọng.
Nghĩa của informal
Tính từ
- Không theo thủ tục quy định, không chính thức, không chính quy.
- Informal training.Đào tạo không chính quy
- Thân mật, không trang trọng, không nghi thức.
- The atmosphere is very informal.Bầu không khí rất thân mật
Dạng từ của informal
| So sánh hơn | more informal |
| So sánh nhất | most informal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với informal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của informal
Cụm từ, thành ngữ với informal
- informal sector — Khu vực không chính thức.
Câu ví dụ với informal
- I've lost my umbrella. I gotta buy a new one. (informal) Tôi mất ô rồi. Tôi phải mua cái mới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
informal nghĩa là gì?
informal (tính từ) nghĩa là không chính thức, không chính quy, thân mật, không trang trọng.
informal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của informal: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɔː.m(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɔɹ.m(ə)l/.