infundibulate
giọng máy của trình duyệt
infundibulate nghĩa là hình phễu.
Nghĩa của infundibulate
Tính từ
- Hình phễu.
Dạng từ của infundibulate
| So sánh hơn | more infundibulate |
| So sánh nhất | most infundibulate |
Câu hỏi thường gặp
infundibulate nghĩa là gì?
infundibulate (tính từ) nghĩa là hình phễu.