infusible
US/ˌɪn.ˈfjuː.zə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
infusible nghĩa là có thể pha được, không nóng chảy, chịu lửa.
Nghĩa của infusible
Tính từ
- Có thể pha được.
- Không nóng chảy, chịu lửa.
Dạng từ của infusible
| So sánh hơn | more infusible |
| So sánh nhất | most infusible |
Họ từ của infusible
Câu hỏi thường gặp
infusible nghĩa là gì?
infusible (tính từ) nghĩa là có thể pha được, không nóng chảy, chịu lửa.
infusible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infusible: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈfjuː.zə.bəl/.