ingate
UK/ˈɪn.ɡeɪt/
US/ˈɪn.ɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
ingate nghĩa là van vào.
Nghĩa của ingate
Động từ
- (máy tính) Van vào.
Dạng từ của ingate
| Số nhiều | ingates |
Câu hỏi thường gặp
ingate nghĩa là gì?
ingate (động từ) nghĩa là van vào.
ingate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingate: giọng Anh (UK) /ˈɪn.ɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ɡeɪt/.