TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ingate

UK/ˈɪn.ɡeɪt/ US/ˈɪn.ɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

ingate nghĩa là van vào.

Nghĩa của ingate

Động từ

  1. (máy tính) Van vào.

Dạng từ của ingate

Số nhiềuingates

Câu hỏi thường gặp

ingate nghĩa là gì?

ingate (động từ) nghĩa là van vào.

ingate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingate: giọng Anh (UK) /ˈɪn.ɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.