inheritable
UK/ɪnˈhɛrɪtəbəl/
US/ɪnˈhɛrɪtəbəl/
giọng máy của trình duyệt
inheritable nghĩa là có thể thừa hưởng, có thể thừa kế.
Nghĩa của inheritable
Tính từ
- Có thể thừa hưởng, có thể thừa kế.
Dạng từ của inheritable
| So sánh hơn | more inheritable |
| So sánh nhất | most inheritable |
Câu hỏi thường gặp
inheritable nghĩa là gì?
inheritable (tính từ) nghĩa là có thể thừa hưởng, có thể thừa kế.
inheritable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inheritable: giọng Anh (UK) /ɪnˈhɛrɪtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhɛrɪtəbəl/.