TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inheritance

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈhɛɹɪtəns/ US/ɪnˈhɛɹɪtəns/ giọng máy của trình duyệt

inheritance nghĩa là sự thừa kế, gia tài, di sản.

Nghĩa của inheritance

Danh từ

  1. Sự thừa kế.
  2. Của thừa kế, gia tài, di sản.

Dạng từ của inheritance

Số nhiềuinheritances

Họ từ của inheritance

Cụm từ, thành ngữ với inheritance

  • inheritance tax — Thuế thừa kế.

Câu ví dụ với inheritance

  • He was cheated out of his rightful inheritance. Anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

inheritance nghĩa là gì?

inheritance (danh từ) nghĩa là sự thừa kế, gia tài, di sản.

inheritance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inheritance: giọng Anh (UK) /ɪnˈhɛɹɪtəns/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhɛɹɪtəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.