inheritance
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈhɛɹɪtəns/
US/ɪnˈhɛɹɪtəns/
giọng máy của trình duyệt
inheritance nghĩa là sự thừa kế, gia tài, di sản.
Nghĩa của inheritance
Danh từ
- Sự thừa kế.
- Của thừa kế, gia tài, di sản.
Dạng từ của inheritance
| Số nhiều | inheritances |
Họ từ của inheritance
Cụm từ, thành ngữ với inheritance
- inheritance tax — Thuế thừa kế.
Câu ví dụ với inheritance
- He was cheated out of his rightful inheritance. Anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
inheritance nghĩa là gì?
inheritance (danh từ) nghĩa là sự thừa kế, gia tài, di sản.
inheritance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inheritance: giọng Anh (UK) /ɪnˈhɛɹɪtəns/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhɛɹɪtəns/.