inheritance tax
US/ ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt
inheritance tax nghĩa là thuế thừa kế.
Nghĩa của inheritance tax
Danh từ
- Kinh tế học Thuế thừa kế.
Dạng từ của inheritance tax
| Số nhiều | inheritance taxes |
Câu hỏi thường gặp
inheritance tax nghĩa là gì?
inheritance tax (danh từ) nghĩa là thuế thừa kế.
inheritance tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inheritance tax: giọng Mỹ (US) / ˈtæks/.