TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inheritor

US/ɪn.ˈhɛr.ə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

inheritor nghĩa là người thừa kế.

Nghĩa của inheritor

Danh từ

  1. Người thừa kế.

Dạng từ của inheritor

Số nhiềuinheritors

Họ từ của inheritor

Câu hỏi thường gặp

inheritor nghĩa là gì?

inheritor (danh từ) nghĩa là người thừa kế.

inheritor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inheritor: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈhɛr.ə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.