inheritor
US/ɪn.ˈhɛr.ə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
inheritor nghĩa là người thừa kế.
Nghĩa của inheritor
Danh từ
- Người thừa kế.
Dạng từ của inheritor
| Số nhiều | inheritors |
Họ từ của inheritor
Câu hỏi thường gặp
inheritor nghĩa là gì?
inheritor (danh từ) nghĩa là người thừa kế.
inheritor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inheritor: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈhɛr.ə.tɜː/.