inhibited
US/ɪn.ˈhɪ.bə.təd/
giọng máy của trình duyệt
inhibited nghĩa là gượng gạo, rụt rè.
Nghĩa của inhibited
Tính từ
- Gượng gạo, rụt rè, thiếu tự nhiên.
Dạng từ của inhibited
| So sánh hơn | more inhibited |
| So sánh nhất | most inhibited |
Câu hỏi thường gặp
inhibited nghĩa là gì?
inhibited (tính từ) nghĩa là gượng gạo, rụt rè.
inhibited phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhibited: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈhɪ.bə.təd/.