inhibition
UK/ɪnhɪˈbɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
US/ɪnhɪˈbɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
inhibition nghĩa là sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự ức chế.
Nghĩa của inhibition
Danh từ
- Sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự kiềm chế.
- Hoá học (tâm lý học); (sinh vật học) sự ức chế.
Dạng từ của inhibition
| Số nhiều | inhibitions |
Họ từ của inhibition
Câu hỏi thường gặp
inhibition nghĩa là gì?
inhibition (danh từ) nghĩa là sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự ức chế.
inhibition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhibition: giọng Anh (UK) /ɪnhɪˈbɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnhɪˈbɪʃən/.