TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

initial claims series

giọng máy của trình duyệt

initial claims series nghĩa là Nhóm người yêu cầu đầu tiên.

Nghĩa của initial claims series

Danh từ

  1. Kinh tế học Nhóm người yêu cầu đầu tiên.

Câu hỏi thường gặp

initial claims series nghĩa là gì?

initial claims series (danh từ) nghĩa là Nhóm người yêu cầu đầu tiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.