TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

initialization

giọng máy của trình duyệt

initialization nghĩa là khởi tạo.

Nghĩa của initialization

Danh từ

  1. Khởi tạo.

Dạng từ của initialization

Số nhiềuinitializations

Câu hỏi thường gặp

initialization nghĩa là gì?

initialization (danh từ) nghĩa là khởi tạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.