TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

initialness

US/ɪ.ˈnɪ.ʃəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

initialness nghĩa là Xem initial.

Nghĩa của initialness

Danh từ

  1. Xem initial

Câu hỏi thường gặp

initialness nghĩa là gì?

initialness (danh từ) nghĩa là Xem initial.

initialness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initialness: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnɪ.ʃəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.