TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

initiatively

giọng máy của trình duyệt

initiatively nghĩa là Xem initiative.

Nghĩa của initiatively

Phó từ

  1. Xem initiative

Câu hỏi thường gặp

initiatively nghĩa là gì?

initiatively (phó từ) nghĩa là Xem initiative.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.